下盤

hạ bàn

Hán Việt: hạ bàn

Tổng quan

hạ bàn

Cấu tạo: (hạ) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ bàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地質學上指在斷層面以下的岩層。也作「下磐」。 2.人的下半身。如:「蹲馬步,最重要的是下盤要沉穩。」

ja

  • JMdict footwall