下苑 xià yuàn · hạ uyển Hán Việt: hạ uyển · Pinyin: xià yuàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 苑 (uyển)Pinyinxià yuànHán Việthạ uyểnCấu tạo下 + 苑 · hạ + uyển nghĩa thành phần: hạ + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉代的宜春下苑。唐时称曲江池。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉代的宜春下苑。唐时称曲江池。