下蛋

xià dàn hạ đản

Hán Việt: hạ đản · Pinyin: xià dàn

Tổng quan

đẻ trứng

Cấu tạo: (hạ) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẻ trứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雞鴨等禽類產卵。如:「母雞下蛋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类或爬行动物产卵; 比喻飞机投弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类或爬行动物产卵。 2.比喻飞机投弹。

Eng

  • CC-CEDICT to lay eggs
  • Cihui to lay eggs