下訕 xià shàn · hạ san Hán Việt: hạ san · Pinyin: xià shàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 訕 (san)Pinyinxià shànHán Việthạ sanCấu tạo下 + 訕 · hạ + san nghĩa thành phần: hạ + san