下采

xià cǎi hạ thải

Hán Việt: hạ thải · Pinyin: xià cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下賭注。《紅樓夢》第九二回:「馮紫英道:『下采的是不好多嘴的。』賈政道:『多嘴也不妨,橫豎他輸了十來兩銀子,終久是不拿出來的。』」也作「下彩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下赌注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下赌注。