下頁 xià yè · hạ hiệt Hán Việt: hạ hiệt · Pinyin: xià yè Tổng quan trang tiếp theo Cấu tạo: 下 (hạ) + 頁 (hiệt)Pinyinxià yèHán Việthạ hiệtCấu tạo下 + 頁 · hạ + hiệt nghĩa thành phần: hạ + hiệt Nghĩa ViệtCihui trang tiếp theoEngCC-CEDICT next pageCihui next page