不幾 bù jǐ · bất ki Hán Việt: bất ki · Pinyin: bù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 幾 (ki)Pinyinbù jǐHán Việtbất kiCấu tạo不 + 幾 · bất + ki nghĩa thành phần: bất + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不盘查; 未近,不到。Tân Hoa Tự Điển 1.不盘查。 2.未近,不到。