不刪

bù shān bất san

Hán Việt: bất san · Pinyin: bù shān

Tổng quan

(ngành in) giữ nguyên chữ cũ, viết ký hiệu "giữ nguyên như cũ" , bỏ chữ chữa, xoá chữ chữa

Cấu tạo: (bất) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành in) giữ nguyên chữ cũ, viết ký hiệu "giữ nguyên như cũ" , bỏ chữ chữa, xoá chữ chữa