不華 bù huá · bất hoa Hán Việt: bất hoa · Pinyin: bù huá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 華 (hoa)Pinyinbù huáHán Việtbất hoaCấu tạo不 + 華 · bất + hoa nghĩa thành phần: bất + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不开花。华,同"花"。