不协 bất hiệp Hán Việt: bất hiệp Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 协 (hiệp)Hán Việtbất hiệpCấu tạo不 + 协 · bất + hiệp nghĩa thành phần: bất + hiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.不合。《文選.何晏.景福殿賦》:「制無細而不協於規景,作無微而不違於水臬。」 2.不合好。《文選.任昉.王文憲集序》:「初,宋明帝居蕃,與公母武康公主素不協。」