不同种族之间的

bùtóng zhǒngzú zhījiān debất đồng chủng tộc chi gian đích

Hán Việt: bất đồng chủng tộc chi gian đích · Pinyin: bùtóng zhǒngzú zhījiān de

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 種 (chủng) + 族 (tộc) + 之 (chi) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui interracial

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同分 <cm> · 不同文化间的