不同文化间的

bùtóng wénhuà jiān debất đồng văn hóa gian đích

Hán Việt: bất đồng văn hóa gian đích · Pinyin: bùtóng wénhuà jiān de

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui intercultural

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同圆心的 · 不同环式的 · 不同形式的 · 不同政见者 · 不同数现象 · 不同的意见 · 不同的见解 · 不同种族之间的