不學 bù xué · bất học Hán Việt: bất học · Pinyin: bù xué Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 學 (học)Pinyinbù xuéHán Việtbất họcCấu tạo不 + 學 · bất + học nghĩa thành phần: bất + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不学习;不求学; 谓没有学问。Tân Hoa Tự Điển 1.不学习;不求学。 2.谓没有学问。jaJMdict unlearned|uneducated