不屬

bù shǔ bất chúc

Hán Việt: bất chúc · Pinyin: bù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不是、不歸於,指沒有從屬關係的。如:「不屬自己的東西,不可占為己有。」