不恥

bù chǐ bất sỉ

Hán Việt: bất sỉ · Pinyin: bù chǐ

Tổng quan

trơ trẽn: trơ tráo/vô liêm sỉ/không biết xấu hổ

Cấu tạo: (bất) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trơ trẽn; trơ tráo; vô liêm sỉ; không biết xấu hổ。不顧羞恥不以為有失體面;不以為恥。
  • Cihui trơ trẽn: trơ tráo/vô liêm sỉ/không biết xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不認為羞恥。晉.干寶〈晉紀總論〉:「先時而婚,任情而動,故皆不恥淫逸之過。」三國魏.李康〈運命論〉:「古之君子,蓋恥得之而弗能治也;不恥能治而弗得也。」