不擇 bù zé · bất trạch Hán Việt: bất trạch · Pinyin: bù zé Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 擇 (trạch)Pinyinbù zéHán Việtbất trạchCấu tạo不 + 擇 · bất + trạch nghĩa thành phần: bất + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不拒绝; 不躱避; 不区分; 不挑选。Tân Hoa Tự Điển 1.不拒绝。 2.不躱避。 3.不区分。 4.不挑选。