不振荡的

bất chấn đãng đích

Hán Việt: bất chấn đãng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không dao động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deadbeat

Eng

  • Cihui deadbeat

Từ liên quan

Gần nghĩa

不振作的