不振作的 bất chấn tác đích Hán Việt: bất chấn tác đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 振 (chấn) + 作 (tác) + 的 (đích)Hán Việtbất chấn tác đíchCấu tạo不 + 振 + 作 + 的 · bất + chấn + tác + đích nghĩa thành phần: bất + chấn + tác + đích Nghĩa EngCihui milk-toast