不断改进 bù duàn gǎi jìn·bất đoạn cải tiến Hán Việt: bất đoạn cải tiến · Pinyin: bù duàn gǎi jìn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 改 (cải) + 進 (tiến)Pinyinbù duàn gǎi jìnHán Việtbất đoạn cải tiếnCấu tạo不 + 斷 + 改 + 進 · bất + đoạn + cải + tiến nghĩa thành phần: bất + đoạn + cải + tiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cải tiến không ngừngĐứcHandedict stetige Verbesserung Từ liên quan Từ đồng nghĩa精益求精