不斵 bù zhuó · bất trác Hán Việt: bất trác · Pinyin: bù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斵 (trác)Pinyinbù zhuóHán Việtbất trácCấu tạo不 + 斵 · bất + trác nghĩa thành phần: bất + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不用刀斧砍削。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不用刀斧砍削。