不暨 bù jì Pinyin: bù jì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 暨Pinyinbù jìCấu tạo不 + 暨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不与; 不至。Tân Hoa Tự Điển 1.不与。 2.不至。