不武

bù wǔ bất võ

Hán Việt: bất võ · Pinyin: bù wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不算勇武; 用作谦词﹐言无将帅之才; 不逞勇武。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不算勇武。 2.用作谦词﹐言无将帅之才。 3.不逞勇武。