不猶

bù yóu bất do

Hán Việt: bất do · Pinyin: bù yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同; 指不同平常﹐比平常坏; 不可,不以为然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同。 2.指不同平常﹐比平常坏。 3.不可,不以为然。