不猶

bù yóu bất do

Hán Việt: bất do · Pinyin: bù yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (do)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不如、不同。《詩經.召南.小星》:「肅肅宵征,抱衾與裯,寔命不猶。」