不目

bù mù bất mục

Hán Việt: bất mục · Pinyin: bù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不称其名; 不看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不称其名。 2.不看。