不瞞

bất man

Hán Việt: bất man

Tổng quan

không dối gạt

Cấu tạo: (bất) + (man)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dối gạt

Eng

  • Cihui 不瞞 ùmán v. be honest with sb.