不符合宪法规定
bất phù hợp hiến pháp quy định
Hán Việt: bất phù hợp hiến pháp quy định · Pinyin: bù fú hé xiàn fǎ guī dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 符 (phù) + 合 (hợp) + 憲 (hiến) + 法 (pháp) + 規 (quy) + 定 (định)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vi hiến
Đức
- Handedict verfassungswidrig