不符合公认标准

bù fú hé gōng rèn biāo zhǔnbất phù hợp công nhận tiêu chuẩn

Hán Việt: bất phù hợp công nhận tiêu chuẩn · Pinyin: bù fú hé gōng rèn biāo zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 符 (phù) + 合 (hợp) + 公 (công) + 認 (nhận) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tuân thủ

Đức

  • Handedict Nichteinhaltung der anerkannten Normen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不符合宪法规定 · 标准化多色胶印 · 标准折页机装备 · 标准规则办公室 · 标准作业流程 · 标准作业程序 · 标准形白炽灯 · 标准普尔指数