不緝

bù jī bất tập

Hán Việt: bất tập · Pinyin: bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衣不缝边; 不修葺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣不缝边。 2.不修葺。