不言
bất ngôn
Hán Việt: bất ngôn · Pinyin: bù yán
Tổng quan
không nói
Nghĩa
Việt
- Cihui không nói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不说; 不依靠语言。谓以德政感化人民; 不料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不说。 2.不依靠语言。谓以德政感化人民。 3.不料。
ja
- JMdict silence
Hán Việt: bất ngôn · Pinyin: bù yán
không nói