不謟

bù tāo

Pinyin: bù tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不疑; 不谄媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不疑。 2.不谄媚。