不譵

bù duì

Pinyin: bù duì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顺服。亦指不顺服者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顺服。亦指不顺服者。