不穀

bù gǔ bất cốc

Hán Việt: bất cốc · Pinyin: bù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不得养;不得相养; 不善。古代王侯自称的谦词; 不长五谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不得养;不得相养。 2.不善。古代王侯自称的谦词。 3.不长五谷。