不迁 bất thiên Hán Việt: bất thiên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 迁 (thiên)Hán Việtbất thiênCấu tạo不 + 迁 · bất + thiên nghĩa thành phần: bất + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不移改、不轉變。《論語.雍也》:「不遷怒,不貳過。」《文選.王粲.贈蔡子篤詩》:「君子信誓,不遷于時。」