不邓邓 bất đặng đặng Hán Việt: bất đặng đặng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 邓 (đặng) + 邓 (đặng)Hán Việtbất đặng đặngCấu tạo不 + 邓 + 邓 · bất + đặng + đặng nghĩa thành phần: bất + đặng + đặng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 衝動。元.尚仲賢《氣英布》第二折:「分明見劉沛公濯雙足,覷當陽君沒半星。直氣的喒不鄧鄧按不住雷霆。」也作「勃騰騰」。