不飏 bất dương Hán Việt: bất dương Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 飏 (dương)Hán Việtbất dươngCấu tạo不 + 飏 · bất + dương nghĩa thành phần: bất + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 面貌醜陋,不好看。《左傳.昭公二十八年》:「今子少不颺,子若無言,吾幾失子矣。」《幼學瓊林.卷二.身體類》:「貌醜曰不颺,貌美曰冠玉。」