與…不符

Tổng quan

gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm, không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa), nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai, không thực hiện được (hy vọng...)

Cấu tạo: (dữ) + + (bất) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm, không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa), nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai, không thực hiện được (hy vọng...)