与与 dữ dữ Hán Việt: dữ dữ Tổng quan Cấu tạo: 与 (dữ) + 与 (dữ)Hán Việtdữ dữCấu tạo与 + 与 · dữ + dữ nghĩa thành phần: dữ + dữ