与人

yǔ réndữ nhân

Hán Việt: dữ nhân · Pinyin: yǔ rén

Tổng quan

cùng người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.合乎民意取得人心。

Cấu tạo: 與 (dữ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng người
  • VietPhrases cùng người
  • Tần suất từ cùng người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎民意取得人心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

与人为善 · 与会 · 与共 · 与其 · 与否 · 与格 · 与门 · 与闻