與同

yǔ tóng dữ đồng

Hán Việt: dữ đồng · Pinyin: yǔ tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与之相同; 犹同。谓与人一齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与之相同。 2.犹同。谓与人一齐。