與國

yǔ guó dữ quốc

Hán Việt: dữ quốc · Pinyin: yǔ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盟国;友邦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盟国;友邦。

Eng

  • Cihui 與國 ǔguó* p.w. friendly country; allied state

ja

  • JMdict allied nation|ally