與地

yǔ dì dữ địa

Hán Việt: dữ địa · Pinyin: yǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凡合乎地道者﹐则得地利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凡合乎地道者﹐则得地利。