與存 yǔ cún · dữ tồn Hán Việt: dữ tồn · Pinyin: yǔ cún Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 存 (tồn)Pinyinyǔ cúnHán Việtdữ tồnCấu tạo與 + 存 · dữ + tồn nghĩa thành phần: dữ + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参与其间。Tân Hoa Tự Điển 1.参与其间。