與徒 yǔ tú · dữ đồ Hán Việt: dữ đồ · Pinyin: yǔ tú Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 徒 (đồ)Pinyinyǔ túHán Việtdữ đồCấu tạo與 + 徒 · dữ + đồ nghĩa thành phần: dữ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共事者。Tân Hoa Tự Điển 1.共事者。