與時 yǔ shí · dữ thì Hán Việt: dữ thì · Pinyin: yǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 時 (thì)Pinyinyǔ shíHán Việtdữ thìCấu tạo與 + 時 · dữ + thì nghĩa thành phần: dữ + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐时机。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐时机。