與期

yǔ qī dữ kì

Hán Việt: dữ kì · Pinyin: yǔ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先期待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先期待。