與知 yǔ zhī · dữ tri Hán Việt: dữ tri · Pinyin: yǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 知 (tri)Pinyinyǔ zhīHán Việtdữ triCấu tạo與 + 知 · dữ + tri nghĩa thành phần: dữ + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹与闻; 预先知晓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹与闻。 2.预先知晓。