與非 dữ phi Hán Việt: dữ phi Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 非 (phi)Hán Việtdữ phiCấu tạo與 + 非 · dữ + phi nghĩa thành phần: dữ + phi Nghĩa EngCihui 與非 ǔfēi n. NAND (computer logic circuit)