醜聲 chǒu shēng · xú thanh Hán Việt: xú thanh · Pinyin: chǒu shēng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 聲 (thanh)Pinyinchǒu shēngHán Việtxú thanhCấu tạo醜 + 聲 · xú + thanh nghĩa thành phần: xú + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恶声; 坏名声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恶声。 2.坏名声。