專專
chuyên chuyên
Hán Việt: chuyên chuyên · Pinyin: zhuān zhuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用心专一; 形容精神专注; 专门;特地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用心专一。 2.形容精神专注。 3.专门;特地。
Eng
- Cihui 專專 zhuānzhuān r.f. focus one's attention on